铽
Pinyin: tè
Tổng quan
hư 鋱
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tè |
|---|---|
| Quảng Đông | tik1 |
| Chú âm | ㄊㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | thok |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铽〈名〉 化学元素(周期系第Ⅲ族(类)副族、镧系元素)。稀土元素之一。原子序数65。银白色金属 铽tè金属化学元素。符号tb。稀土元素之一。银灰色。用于高温燃料、电池和激光材料等。它的化合物可做杀虫剂。
Eng
- CC-CEDICT terbium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 铽 · 铽 · 鋱 · 铽 · 鋱