Pinyin:

Tổng quan

hư 鋰

锂云母 · 锂电池 · 锂辉石 · 磷铁锂矿 · 锂卡红 · 锂霞石 · 锂冰晶石 · 锂电气石

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglei5
Chú âmㄌㄧˇ
Hán ngữ Trung cổlix

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锂 一种软的银白色的一价碱金属族元素,它是已知最轻的金属 锂lǐ金属化学元素。符号li。质软,银白色,它是金属中比重最轻、比热最大的金属。可制合金。

Eng

  • CC-CEDICT lithium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 锂 · 锂 · 鋰 · 锂 · 鋰