锆
Pinyin: gào
Tổng quan
hư 鋯
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gào |
|---|---|
| Quảng Đông | gou3 |
| Chú âm | ˋ ㄛ |
| Hán ngữ Trung cổ | kauh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锆 一种钢灰色、强延性、难熔、主要呈四价的金属元素,以化合物形式广泛存在于锆石和二氧化锆矿中 锆gào金属化学元素。符号zr。灰色粉末或晶体。主要用于原子能工业。锆的合金是重要的抗腐蚀性材料。
Eng
- CC-CEDICT zirconium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 锆 · 锆 · 鋯 · 锆 · 鋯