é

Pinyin: é

Tổng quan

hư 鋨

锇的 · 铱锇矿 · 铱锇合金 · 锇处理 · 锇酸盐 · 氯化锇 · 一氧化锇 · 三氧化锇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyiné
Quảng Đôngngo4
Chú âmㄜˊ
Hán ngữ Trung cổnga

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锇 一种硬而脆的浅蓝色或深蓝色的高熔点的多价金属元素,原子序数76,是铂族金属中的一种 锇é金属化学元素之一。符号os。青白色,质硬而脆。铱锇合金用于制轴承、笔尖等。

Eng

  • CC-CEDICT osmium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】鐵字之譌。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 锇 · 锇 · 鋨 · 锇 · 鋨