liǔ

Pinyin: liǔ

Tổng quan

matte, a crude mixture of sulfides formed in smelting sulfide ores

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliǔ
Quảng Đônglau5

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锍 一价的阳离子h3s+或基h3s,类似于氧,只是用硫代替了氧的位置 金属(如铜、铅、镍)硫化矿熔炼时所形成的粗制硫化物混合物 锍liǔ冶炼有色金属的过程中,产生出的各种金属硫化物的互熔体。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鋶 · 鋶 · 鋶