锎
Pinyin: kāi
Tổng quan
hư 鐦
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kāi |
|---|---|
| Quảng Đông | hoi1 |
| Chú âm | ㄎㄞˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锎 用α粒子轰击锔-242而发现的一种放射性元素 锎kāi 1.放射性金属元素。符号cf。是用甲种粒子轰击质量数为242的锔制得的。
Eng
- CC-CEDICT californium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 锎 · 锎 · 鐦 · 锎 · 鐦