ā

Pinyin: ā

Tổng quan

hư 錒

锕射气 · 锕系元素 · 锕类 · 锕系 · 锕铀 · 超锕 · 溴化锕 · 放射性锕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinā
Quảng Đôngaa1
Chú âmㄚˉ
Hán ngữ Trung cổqa
Phản thiết於河切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锕 一种放射性的三价金属元素,原子序数89,其化学性质类似于镧,由镤经放射α粒子生成,半衰期为22年,尤见于沥青铀矿中--元素符号ac 锕ā化学元素。符号ac。具有放射性。

Eng

  • CC-CEDICT actinium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於河切,音阿。本作鈳。鈳䥈,釜屬。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 锕 · 锕 · 錒 · 锕 · 錒