锖
Pinyin: qiāng
Tổng quan
màu của khoáng chất
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiāng |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng1 |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chiang |
| Phản thiết | 于羊切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锖 精 锖,精也。--《龙龛手鉴》 锖色 锖qiāng
Eng
- CC-CEDICT the color of a mineral
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】于羊切,音瑲。精也。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 䥊 · 锖 · 錆 · 锖 · 錆