Pinyin:

Tổng quan

hư 鍀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdak1
Chú âmㄉㄜˊ
Hán ngữ Trung cổtok

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锝 一种结晶状的放射性金属元素,化学性质与铼、锰类似,首次得到锝元素是用重氢或中子撞击钼,并且也是铀的裂变产物之一 锝dé这是第一个人工制成的放射性元素。符号tc。

Eng

  • CC-CEDICT technetium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 锝 · 锝 · 鍀 · 锝 · 鍀