chāng

Pinyin: chāng

Tổng quan

hư 錩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchāng
Quảng Đôngcoeng1
Chú âmㄔㄢˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锠chāng 1.器具。

Eng

  • CC-CEDICT metal utensil|mounting|fitting

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 錩 · 錩