Tổng quan

hiên hiên (cái xẻng xúc) [Eng: showel]

Âm vận

Quảng Đônghim1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锨 (形声。从金,欣声。本义掘土和铲东西的工具。农具名。似锹而较铲方阔,柄端无短拐) 同本义 锨镢以归监督。--明·魏大中《浚濠工竣疏》 又如铁锨,木锨 锨(杴)xiān一种掘土或铲东西的工具,铁制或木制。柄较长。

Eng

  • CC-CEDICT shovel

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 鍁 · 杴