锩
Pinyin: juǎn
Tổng quan
uốn sắt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | juǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gyun2 |
| Chú âm | ㄐㄩㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kyenx |
| Phản thiết | 窘遠切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锩 刀剑的刃卷曲 又柔则锩,坚则折,剑折且锩,焉得为利剑。--《吕氏春秋》 锩juǎn刀剑等卷刃。
Eng
- CC-CEDICT to bend iron
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】窘遠切,音捲。屈金也。【呂氏春秋】柔則錈,堅則折。【又】劒折且錈,焉得爲利劒。 又【集韻】驅圓切,音卷。義同。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 锩 · 錈 · 锩 · 錈