锪
Pinyin: huō
Tổng quan
(liên quan đến kim loại) khoét lỗ khoan miệng lỗ khoan rộng đáy lỗ phiên âm Đài Loan [huo4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huō |
|---|---|
| Chú âm | ㄏㄨㄛˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | huot |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锪 用埋头钻(锪钻)在一钻孔上钻出漏斗形的凹坑 锪孔 锪钻 锪huō 1.一种金属加工方法。用专门的刀具对工件上已有的孔刮平端面或切出锥形、圆柱形凹坑。
Eng
- CC-CEDICT (metalwork) to ream|to countersink|to counterbore|Taiwan pr. [huo4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 锪 · 鍃 · 锪 · 鍃