péi

Pinyin: péi

Tổng quan

hư 錇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpéi
Quảng Đôngpui4
Chú âmㄆㄟˊ
Hán ngữ Trung cổbuai
Phản thiết蒲侯切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锫 用氦离子轰击镅-241而发现的一种放射性金属元素 锫péi 1.放射性金属元素,符号bk。是由甲种粒子轰击镅而得到的。

Eng

  • CC-CEDICT berkelium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】蒲侯切,音捊。錇鏂,釘名。本作鉜。 又【集韻】房尤切,音浮。義同。 又【正字通】按儲光羲題京口崇上人山亭詩:叫叫海鴻聲,軒軒江燕翼。寄言淸淨者,閭閻徒白錇。註:錇,裴畢反。缶別名。楊愼曰:音與翼韻不叶,或是菩字。菩,蒲北切,草也。言民窮,惟白草而已。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 锫 · 锫 · 錇 · 锫 · 錇