Tổng quan

(tượng thanh) reng kêu leng keng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjoeng1
Hàn QuốcYENG
Chú âmㄧㄥˉ
Phản thiết於驚切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) ring|tinkle

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤於驚切,音英。【玉篇】鈴聲也。或省作鉠。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 锳 · 鍈 · 锳 · 鍈