Tổng quan

hư 鎄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngoi1
Chú âmㄞˉ
Hán ngữ Trung cổqai

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锿 人造放射性元素,原子序数99--元素符号es,可用氦核轰击铀等方法取得,有放射性。

Eng

  • CC-CEDICT einsteinium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 锿 · 锿 · 鎄 · 锿 · 鎄