镃

zītưNôm tư

Hán Việt: tư · Pinyin: zī · Nôm: tư

Tổng quan

Tư cơ [鎡基] đồ làm ruộng như cày, bừa, v.v

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzī
Hán Việttư
Âm Nômtư
Quảng Đôngzi1
Chú âmㄒㄧㄡˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 鎡
  • Thiều Chửu Tư cơ [鎡基] đồ làm ruộng như cày, bừa, v.v

Eng

  • CC-CEDICT hoe, mattock

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鎡 · 鎡