Tổng quan

hư 鐨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfèi
Quảng Đôngfai3
Chú âmㄈㄟˋ
Hán ngữ Trung cổphyoih

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镄 人工生产(如用中子轰击钚)的一种放射性金属元素,原子序数100 镄 fèi一种人造的化学元素,具有放射性。符号fm。

Eng

  • CC-CEDICT fermium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 镄 · 镄 · 鐨 · 镄 · 鐨