镅
Pinyin: méi
Tổng quan
hư 鎇
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | méi |
|---|---|
| Quảng Đông | mei4 |
| Chú âm | ㄇㄟˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镅 一种放射性金属元素,用高能氦核轰击铀而产生 镅méi 人造的化学元素之一,具有放射性。符号am。
Eng
- CC-CEDICT americium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 镅 · 镅 · 鎇 · 镅 · 鎇