镎
Pinyin: ná
Tổng quan
hư 鎿
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ná |
|---|---|
| Quảng Đông | naa4 |
| Chú âm | ㄋㄚˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镎 锕系的一个放射性金属元素。是用中子轰击铀而制得的,银白色,最稳定的同位素半衰期约220万年 镎ná金属化学元素之一。符号np。银白色,具有放射性。
Eng
- CC-CEDICT neptunium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 镎 · 镎 · 鎿 · 镎 · 鎿