Tổng quan

镙(鏍)luó1.〔锉~〕古代小釜一类的温器。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglo4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镙(鏍)luó1.〔锉~〕古代小釜一类的温器。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鏍 · 鏍