Tổng quan

Giản thể của chữ {quắc} [钁].;

Âm vận

Pinyinjué
Hán Việtquắc
Quảng Đôngkyut3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ {quắc} [钁].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镢 镢头,刨土用的一种农具 镢jué 1.镢头。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) (bound form) mattock; hoe

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 鐝 · 钁