Pinyin:

Tổng quan

hư 鏷

矿镤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpok3
Chú âmㄆㄨˊ
Hán ngữ Trung cổbuuk
Phản thiết蒲沃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镤 一种有光泽的放射性金属元素,其寿命较短,在自然界铀-235失去一个α-粒子和一个β-粒子后生成镤 未经炼制的铜铁 镤越锻成。--张协《七命》 镤pú化学元素之一,具有放射性。符号pa。

Eng

  • CC-CEDICT protactinium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤蒲沃切,音僕。【玉篇】鏷𨬕,矢名。◎按本作僕。見左傳莊十年。 又【張協·七命】鏷越鍛成。【註】鏷,生鐵也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𨮓 · 镤 · 镤 · 鏷 · 镤 · 鏷