镥
Pinyin: lǔ
Tổng quan
hư 鑥
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | lou5 |
| Chú âm | ㄌㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | lox |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镥 三价的稀土族的金属元素,在其分离提纯过程中,通常与镱在一起 镥lǔ一种稀土金属元素。符号lu。银白色。用于原子核工业。
Eng
- CC-CEDICT lutetium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 镥 · 镥 · 鑥 · 镥 · 鑥