镧
Pinyin: lán
Tổng quan
hư 鑭
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lán |
|---|---|
| Quảng Đông | laan4 |
| Chú âm | ㄌㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | lanh |
| Phản thiết | 郞旰切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 翰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镧 一种银白色的柔软而有展性的三价金属元素,在潮湿空气中迅速失去光泽,生成无色化合物,它存在于稀土矿中,通常把它归在稀土族内,是混合稀土的一种主要成分 --元素符号la 镧lán金属元素之一。符号la。它是一种稀土元素,银白色,有延伸性,在空气中燃烧发光。用于制合金,作催化剂等。
Eng
- CC-CEDICT lanthanum (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤郞旰切,音爛。【玉篇】金光貌。【廣韻】光鑭。【集韻】金采也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 钄 · 钄 · 镧 · 镧 · 鑭 · 镧 · 鑭