镨
Pinyin: pǔ
Tổng quan
hư 鐠
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | pou2 |
| Chú âm | ㄆㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | phox |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镨 黄白色的三价稀土族金属元素,通常与铈、镧和钕共存,常形成绿色的盐,主要用其盐的形式使玻璃着绿黄色 镨pǔ金属化学元素。符号pr。稀土元素之一,黄褐色。可作陶器的颜料,还用于制特种合金和特种玻璃等。
Eng
- CC-CEDICT praseodymium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 镨 · 镨 · 鐠 · 镨 · 鐠