Pinyin:

Tổng quan

hư 鐠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpou2
Chú âmㄆㄨˇ
Hán ngữ Trung cổphox

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镨 黄白色的三价稀土族金属元素,通常与铈、镧和钕共存,常形成绿色的盐,主要用其盐的形式使玻璃着绿黄色 镨pǔ金属化学元素。符号pr。稀土元素之一,黄褐色。可作陶器的颜料,还用于制特种合金和特种玻璃等。

Eng

  • CC-CEDICT praseodymium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 镨 · 镨 · 鐠 · 镨 · 鐠