Pinyin:

Tổng quan

ý ý (cơm nát, cơm thiu) [Eng: overcooked rice, stale rice]

氧化镱 · 含有镱的

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngji3
Chú âmㄧˋ
Hán ngữ Trung cổqih

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镱 稀土族的一种金属元素,与钇极相似,在某些矿石中与钇及其他有关元素共存(如磷钇矿、硅铍钇矿),二价镱形成绿色盐,三价镱为无色盐 镱yì金属化学元素。符号yb。稀土元素之一,银白色,有光泽。用于作激光材料或制特种合金等

Eng

  • CC-CEDICT ytterbium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 镱 · 镱 · 鐿 · 镱 · 鐿