镸
Tổng quan
bộ "trường" hoặc "sinh trưởng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 168)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | coeng4 |
|---|---|
| Nhật Bản | CHOU |
| Chú âm | ㄔㄤˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT long or to grow radical in Chinese characters (Kangxi radical 168)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】古文長字。註詳上。【正字通】長字在旁之文,髟髮諸字从此。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư