镹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gau2 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAGAI |
| Phản thiết | 已有切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】已有切,音久。長也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | gau2 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAGAI |
| Phản thiết | 已有切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【集韻】已有切,音久。長也。