镺
Tổng quan
Dài, trái với ngắn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ou2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qauh |
| Phản thiết | 烏到切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏浩切,音媼。【博雅】镺,長也。【左思·吳都賦】爾乃地勢坱圠,卉木镺蔓。【註】镺,長也。 又【廣韻】烏到切,音奧。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨱧 · 𨱩