镼
Pinyin: qū
Tổng quan
參見「繡镼」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qū |
|---|---|
| Quảng Đông | gwat6 |
| Phản thiết | 渠勿切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「繡镼」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】渠勿切,音屈。【後漢·光武紀】諸于繡镼。【註】字書無镼字,續漢書作䘿,音其物反。揚雄方言曰:襜褕,其短者,自關而西謂之䘪䘿。郭註,俗名䘿掖。據此卽是諸于上加繡䘿,如今之半臂也。【廣記】韓晉公見少年單練𩭪。【酉陽雜俎】作镼。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩭪