镽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | liu5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | leux |
| Phản thiết | 憐蕭切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】朗鳥切,音了。【博雅】镽𨲭,長也。 又【集韻】憐蕭切,音聊。【埤蒼】細長也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | liu5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | leux |
| Phản thiết | 憐蕭切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【類篇】朗鳥切,音了。【博雅】镽𨲭,長也。 又【集韻】憐蕭切,音聊。【埤蒼】細長也。