閆
Pinyin: yán
Tổng quan
họ [Yan2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yán |
|---|---|
| Quảng Đông | jim4 |
| Chú âm | ㄧㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | jem |
| Phản thiết | 余廉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 姓。俗用為閻的略字。
Eng
- CC-CEDICT surname Yan
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【五音集韻】余廉切,音鹽。同閻義,俗用。 又【正字通】姓也。說文有閻無閆,今姓譜分爲二。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 閻 · 闫 · 閻 · 闫