閊
Pinyin: shān
Tổng quan
to be obstructed, blocked; to break down
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shān |
|---|---|
| Quảng Đông | saan1 |
| Nhật Bản | TSUKAERU |
| Hàn Quốc | 산 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 閊shān 1.日本和字。
Nguồn gốc
surround-above
Tự hình
- Khải thư