閖
Pinyin: là
Tổng quan
(J) flower name; a water-gate, sluice; toponym
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | là |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi2 |
| Nhật Bản | YURU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 閖là也叫"焊閖"、"锡閖"。锡与铅的合金,可用于焊接金属器物。
Nguồn gốc
surround-above
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư