Pinyin:

Tổng quan

(J) flower name; a water-gate, sluice; toponym

閖焊 · 閖槍头 · 白閖 · 铅閖 · 锡閖 · 砂閖钱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngseoi2
Nhật BảnYURU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 閖là也叫"焊閖"、"锡閖"。锡与铅的合金,可用于焊接金属器物。

Nguồn gốc

surround-above

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư