閚
Pinyin: jiǔ
Tổng quan
閚jiǔ ⒈古同久”,长。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | zaam1 |
| Phản thiết | 側銜切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 閚jiǔ ⒈古同久”,长。
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【玉篇】側銜切,音尖。立待也。
Tự hình
- Khải thư