閠
Pinyin: rùn
Tổng quan
intercalary; extra, surplus
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rùn |
|---|---|
| Quảng Đông | jeon6 |
| Nhật Bản | TAMA |
| Hàn Quốc | 윤 |
| Hán ngữ Trung cổ | njynh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 閠rùn ⒈古同闰”。
Nguồn gốc
surround-above
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư