Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngting4
Phản thiết唐丁切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-above

Khang Hy

【集韻】唐丁切,音庭。門中也。 又待鼎切,音挺。門外啓謂之閮。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư