閰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | guk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiuk |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居六切,音匊。閑也。【類篇】閉也。 又【篇海類編】兩手捧物也。又斂手曰𦥑,與臼字不同。臼字下畫連,音舅。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | guk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiuk |
surround-above
【廣韻】【集韻】𠀤居六切,音匊。閑也。【類篇】閉也。 又【篇海類編】兩手捧物也。又斂手曰𦥑,與臼字不同。臼字下畫連,音舅。