閲
duyệt
Hán Việt: duyệt
Tổng quan
dượt tập dượt [Eng: to train, to practise]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | duyệt |
|---|---|
| Quảng Đông | jyut6 |
| Nhật Bản | ETSU |
| Hàn Quốc | YEL |
| Chú âm | ㄩㄝˋ |
| Baxter-Sagart | lot |
| Hán ngữ Thượng cổ | lot |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Dị dạng của chữ 阅
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 閱|阅
ja
- JMdict inspection (esp. of a document)|stamp of approval (for a document)
Nguồn gốc
surround-above
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 阅 · 閱