chǎn

Pinyin: chǎn

Tổng quan

biến thể cũ của 闡 阐[chan3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǎn
Quảng Đôngzin2
Chú âmㄔㄢˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 閳chǎn 1.《龙龛手鉴.门部》﹕"閳","阐"的俗字。一说"阐"的讹字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 闡|阐[chan3]

Nguồn gốc

surround-above

Khang Hy

【龍龕】闡字之譌。

Tự hình

  • Khải thư