閸
Pinyin: kǔn
Tổng quan
閸kǔn 1.宫中门。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kǔn |
|---|---|
| Quảng Đông | kwan2 |
| Phản thiết | 苦本切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 閸kǔn 1.宫中门。
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【字彙】苦本切,音悃。宮中門。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: kǔn
閸kǔn 1.宫中门。
| Pinyin | kǔn |
|---|---|
| Quảng Đông | kwan2 |
| Phản thiết | 苦本切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
surround-above
【字彙】苦本切,音悃。宮中門。