閺
văn
Hán Việt: văn · Pinyin: wén
Tổng quan
nhìn xuống
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wén |
|---|---|
| Hán Việt | văn |
| Quảng Đông | man4 |
| Nhật Bản | BEN |
| Chú âm | ㄨㄣˊ |
| Phản thiết | 眉貧切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Xem [閿].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 閺wén ⒈闅”的讹字。
Eng
- CC-CEDICT to look down
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【集韻】眉貧切,音珉。鄕名。或作𨳶。【五音集韻】亭名,在汝南。 又【集韻】無分切,音文。【說文】低目視也。弘農湖縣有閺郡。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨳶