xiàng

Pinyin: xiàng

Tổng quan

闂xiàng 1.巷;胡同。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiàng
Quảng Đônghung3
Phản thiết匣蟲切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闂xiàng 1.巷;胡同。

Nguồn gốc

surround-above

Khang Hy

【字彙補】匣蟲切,音鴻。鬭也。【呂氏春秋】崔杼之子,相與私闂。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư