闄
Pinyin: yǎo
Tổng quan
闄yǎo 1.遮拦;闭隔。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | jiu2 |
| Hán ngữ Trung cổ | qjeux |
| Phản thiết | 伊鳥切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 小 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闄yǎo 1.遮拦;闭隔。
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】於小切【集韻】於兆切,𠀤音夭。隔也。【博雅】闄,遮也。【釋文】於小反。 又【集韻】伊鳥切,音杳。又【集韻】【類篇】𠀤以紹切,音溔。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬮲