闗
Tổng quan
biến thể cũ của 關 关[guan1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwaan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SEKI |
| Hàn Quốc | KWAN |
| Chú âm | ㄍㄨㄢˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 關|关[guan1]
Nguồn gốc
surround-above
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 関 · 關 · 関 · 關