闘
đấu
Hán Việt: đấu
Tổng quan
Tục dùng như chữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | đấu |
|---|---|
| Quảng Đông | dau3 |
| Nhật Bản | TOU |
| Chú âm | ㄉㄡˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | tuh |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {đấu} [鬬].;
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 鬥|斗
Nguồn gốc
surround-above
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鬥 · 鬬