闙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kai2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HIRAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | khex |
| Phản thiết | 遣禮切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】康禮切【集韻】遣禮切,𠀤音棨。開門也。通作啓。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kai2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HIRAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | khex |
| Phản thiết | 遣禮切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
surround-above
【廣韻】康禮切【集韻】遣禮切,𠀤音棨。開門也。通作啓。