闣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dong3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tangh |
| Phản thiết | 他郞切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】【正韻】𠀤丁浪切,音譡。閃闣人。 又【集韻】他郞切,音湯。鼓聲也。引《詩》:擊鼓其鼞。或作闣。◎按《詩·邶風》今作鏜。 又【五音集韻】闣,盛貌。
Tự hình
- Khải thư