阠
Pinyin: phdeng
Tổng quan
阠phdeng 1.韩文吏读字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | phdeng |
|---|---|
| Quảng Đông | seon3 |
| Hán ngữ Trung cổ | sinh |
| Phản thiết | 試刃切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 震 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阠phdeng 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】息晉切【集韻】【韻會】【正韻】思晉切,𠀤音信。【說文】陵名。【爾雅·釋地】東陵阠。 又【唐韻】所臻切【集韻】疏臻切,𠀤音莘。又【集韻】所陣切,音𨴐。又【廣韻】【集韻】𠀤試刃切,音抻。義𠀤同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư